Nếu bạn đang tìm câu trả lời cho câu hỏi “Đèn panel 600x600 sáng được bao nhiêu lumen?” thì tôi nói thẳng luôn: không có một con số “đúng cho mọi loại panel”. Cùng kích thước 600x600 (thực tế phổ biến là 595×595 để vừa khung trần), nhưng quang thông có thể chênh nhau khá lớn vì nó phụ thuộc vào công suất, hiệu suất lm/W, cấu trúc quang học, tấm tán quang, driver, tiêu chuẩn đo và cả cách nhà bán hàng công bố thông số.
Tuy vậy, nếu bạn cần một “mốc thực tế” để mua đúng hàng – lắp đúng lux – tránh cảm giác “trông giống nhau mà sao tối hơn” thì bài này sẽ cho bạn: dải lumen phổ biến, dẫn chứng datasheet (có số liệu cụ thể), cách quy lumen → lux, và cách chọn panel 600x600 đúng chuẩn văn phòng/nhà ở/cửa hàng theo kiểu của người làm nghề.
1) Lumen là gì, và vì sao đừng hỏi “bao nhiêu W” trước khi hỏi “bao nhiêu lm”?
-
W (Watt) là công suất điện tiêu thụ.
-
Lumen (lm) là tổng lượng ánh sáng phát ra (quang thông).
-
Hiệu suất phát quang (lm/W) = lumen / watt, nói nôm na là “1W tạo được bao nhiêu ánh sáng”.
Vì vậy, cùng 34W vẫn có thể ra hai mức sáng rất khác nhau nếu lm/W khác nhau. Và “mánh” phổ biến ngoài thị trường là bán theo W cho dễ chốt, còn lumen thì… nói chung chung. Bạn muốn chọn chuẩn thì phải “đọc” theo lumen và lm/W, giống như mua điều hoà thì không thể chỉ nhìn mỗi “công suất điện” mà bỏ qua BTU.
2) Panel 600x600 thường rơi vào dải lumen nào?
Để trả lời cụ thể và có số, tôi đưa bạn các mốc theo datasheet của những dòng panel phổ biến (đây là cách chuyên gia hay dùng: lấy mốc từ nhà sản xuất có công bố rõ).
Dải phổ biến (tầm trung – dễ gặp nhất): ~3.600 lm quanh 34W
Ví dụ: Philips CoreLine panel RC132V bản 600×600 công bố 34W – 3600 lm – 4000K – UGR19
Bạn nhìn vào đây sẽ thấy một “mốc vàng” ngoài đời: 3600 lm là mức rất hay gặp cho panel 600x600 ở nhóm dùng cho văn phòng cơ bản.
Dải sáng hơn (lumen cao hơn, vẫn 600x600): ~4.300 lm quanh 37W
Philips CoreLine panel RC132V cũng có phiên bản công bố 37W – 4300 lm – 4000K – DALI – UGR19
Tức là cùng kích thước nhưng nhà sản xuất có thể “đẩy” lên thêm 700 lm bằng gói lumen/cấu hình khác.
Dải hiệu suất cao (lm/W tốt, 1 tấm gánh được nhiều hơn): ~4.420 lm ở 34W (≈130 lm/W)
OPPLE Slim Panel Basic G4 (Sq595, tức panel 595×595) công bố nhiều mức, trong đó mức cao nhất 34W – 4420 lm, và có phiên bản UGR<19 cho văn phòng
Đây là ví dụ điển hình cho nhóm “hiệu suất cao”: cùng mức W nhưng lumen đẩy lên rõ.
Với đèn panel 600x600, thị trường thường gặp dải khoảng 3.600–4.400 lumen, tùy dòng và cấu hình. Các mốc phổ biến có thể thấy ngay trên datasheet như 3600 lm @ 34W, 4300 lm @ 37W, hoặc 4420 lm @ 34W
3) Vì sao “cùng 600x600” mà lumen chênh nhau?
Đây là phần “chuyên gia” nhất, vì nó giải thích nguyên nhân bạn mua đúng kích thước mà vẫn bị tối/chói/không đều.
(1) Hiệu suất lm/W – con số quyết định “độ sáng trên mỗi đồng tiền điện”
Nếu 34W mà chỉ ~3200–3600 lm thì hiệu suất rơi vào ~95–106 lm/W.
Nếu 34W đạt 4420 lm thì hiệu suất lên tới ~130 lm/W (đúng như OPPLE công bố)
Nên khi bạn hỏi “panel 600x600 bao nhiêu lumen”, thực chất bạn đang hỏi: đèn này lm/W bao nhiêu?
(2) Quang học và chống chói: UGR mới là thứ làm bạn “làm việc lâu không mỏi mắt”
Đèn panel làm cho văn phòng không chỉ cần sáng mà còn cần UGR thấp (chống chói). Một số dòng công bố rõ UGR19 như Philips CoreLine và OPPLE có phiên bản UGR<19 .
Quan trọng: UGR thấp thường đi với thiết kế tán quang tốt hơn, đôi khi lumen “không ảo” nhưng ánh sáng lại dễ chịu hơn hẳn. Nhiều người mua lần đầu chỉ nhìn lumen cao mà bỏ qua UGR → lắp xong sáng gắt, phản màn hình, ngồi lâu nhức mắt.
(3) “Lumen công bố” là lumen nào? (điểm cực hay bị đánh tráo)
Trong nghề, tôi luôn hỏi: lumen đo theo tiêu chuẩn nào. Có hãng công bố “rated luminous flux” theo chuẩn IEC 62722-2-1 (OPPLE có ghi theo IEC 62722-2-1) .
Nếu không nói rõ, rất dễ gặp kiểu: chip LED cộng dồn lumen lý thuyết, nhưng ra bộ đèn thực tế giảm do tán quang, nhiệt, driver… Lúc đó “con số trên giấy” đẹp nhưng lắp lên không tương xứng.
(4) Driver và ổn định quang thông: sáng lúc đầu hay sáng bền?
Panel rẻ hay gặp vấn đề driver:
-
suy giảm sáng nhanh,
-
nhấp nháy (flicker) gây mỏi mắt,
-
PF thấp, nóng, nhanh hỏng.
Bài này bạn muốn “số liệu chính xác” nên tôi không bịa chỉ số flicker của từng hãng; nhưng nguyên tắc chọn là: ưu tiên driver ổn định, thông số rõ, có bảo hành, có nguồn gốc. Đèn panel là loại bật nhiều giờ mỗi ngày, driver quyết định “tuổi thọ thật”.
4) Đừng dừng ở lumen: muốn “đủ sáng” phải quy về lux (độ rọi)
Người dùng thường hỏi lumen, nhưng đủ sáng cho phòng lại phụ thuộc vào lux (lx) – tức lượng ánh sáng rơi trên bề mặt làm việc.
Trong tiêu chuẩn chiếu sáng nơi làm việc, mức 500 lux cho vị trí làm việc văn phòng là mốc phổ biến và được nhắc rõ trong phần tóm tắt EN 12464-1 của Fagerhult .
Đi kèm đó, môi trường văn phòng với máy tính còn liên quan tới UGR (đỡ chói), và đây là lý do bạn thấy nhiều panel nhấn mạnh UGR19.
Công thức “nhẩm nhanh” trong nghề (dễ áp dụng, nhưng phải hiểu đúng):
-
Nhu cầu lux mục tiêu × diện tích = lumen “cần trên mặt phẳng”.
Ví dụ phòng 20 m², mục tiêu 500 lux:
500 × 20 = 10.000 lm (đây là lumen “đến nơi” trên mặt bàn, chưa tính hao hụt).
Nhưng thiết kế thật phải tính Light Loss Factors / Maintenance Factors vì ánh sáng sẽ giảm theo thời gian do bẩn, lão hoá quang thông, bề mặt phòng… Tài liệu của Energy.gov có hướng dẫn về Light Loss Factors khi tính chiếu sáng . Whitecroft cũng giải thích Maintenance Factor (MF) và các thành phần như LLMF, LMF, RSMF, LSF .
Nói đơn giản theo kiểu thi công thực tế:
-
Nhà mới, trần/tường sáng màu, vệ sinh tốt → hao hụt ít hơn.
-
Kho xưởng, nhiều bụi, trần cao, tường tối → hao hụt nhiều hơn.
Vì vậy, nếu bạn chỉ lấy 10.000 lm chia cho lumen mỗi panel rồi ra số đèn, thường sẽ bị thiếu (lắp lên nhìn “vừa vừa”, đo lux lại thấp).
5) Ví dụ tính số tấm panel 600x600 theo lumen
Giả sử bạn có văn phòng 20 m², muốn tiệm cận 500 lux theo EN 12464-1 .
-
Lumen trên mặt phẳng: 500 × 20 = 10.000 lm.
-
Tính hao hụt theo LLF/MF: tuỳ điều kiện. Nếu lấy cách làm “an toàn” của thi công văn phòng (không bụi nặng, bảo trì định kỳ) thì nhiều người sẽ dùng hệ số tổng hao hụt khoảng 0,6–0,8 (tức bạn chỉ nhận được 60–80% lumen danh định ở mặt phẳng làm việc theo thời gian). Các tài liệu LLF/MF đều nhấn mạnh lý do cần tính hao hụt .
Nếu ta tạm lấy “tương đối chắc tay” là 0,7:
-
Lumen bộ đèn cần ≈ 10.000 / 0,7 = 14.285 lm (tổng lumen danh định của các panel).
Giờ bạn có 3 lựa chọn panel (đều 600x600, nhưng lumen khác):
-
Panel mức 3.600 lm (ví dụ 34W–3600 lm)
-
Số tấm ≈ 14.285 / 3.600 ≈ 3,96 → 4 tấm
Đây là cấu hình “kinh điển” cho phòng cỡ 20 m²: 4 tấm đặt đều.
-
-
Panel mức 4.300 lm (ví dụ 37W–4300 lm)
-
Số tấm ≈ 14.285 / 4.300 ≈ 3,32 → 4 tấm (nhưng dư sáng hơn, hoặc bạn có thể giảm nếu mục tiêu lux thấp hơn).
-
-
Panel hiệu suất cao 4.420 lm (ví dụ 34W–4420 lm)
-
Số tấm ≈ 14.285 / 4.420 ≈ 3,23 → 3–4 tấm
Nếu bố trí khéo, trần không quá cao, phản xạ phòng tốt → 3 tấm có thể đủ cho mục tiêu thấp hơn (khoảng 300–400 lux). Còn nhắm 500 lux “chuẩn” và đồng đều thì vẫn hay chọn 4 tấm cho đẹp và đều.
-
Điểm bạn cần nhớ: “đủ sáng” không chỉ là tổng lumen. Còn độ đồng đều, độ chói, chiều cao trần, màu trần/tường, bố trí lưới đèn… Nên số tấm tôi tính ở đây là cách làm nghề để bạn ước lượng đúng hướng, tránh mua thiếu – chứ thiết kế hoàn chỉnh thì nên mô phỏng Dialux/Relux hoặc ít nhất đo lux sau lắp.
6) Panel 600x600 nên chọn bao nhiêu lumen cho từng nhu cầu?
Tôi thường tư vấn theo “mục tiêu sử dụng”, vì cùng là panel nhưng phòng khác nhau thì tiêu chí khác nhau.
(A) Nhà ở (phòng ngủ, phòng khách, bếp):
-
Bạn thường không cần “đẩy lux” lên mức văn phòng.
-
Ưu tiên ánh sáng dễ chịu: 3000K (ấm) hoặc 4000K (trung tính), CRI khá để màu đồ không bệt.
-
Lumen vừa phải nhưng “đúng quang học”, tránh chói.
(B) Văn phòng, lớp học, không gian làm việc dài giờ:
-
Mốc 500 lux là tham chiếu phổ biến .
-
Ưu tiên UGR thấp (đỡ phản màn hình), chọn panel có công bố UGR19/UGR<19 nếu làm việc với máy tính. Ví dụ Philips CoreLine công bố UGR19 và OPPLE có bản UGR<19 .
-
Lumen mỗi tấm thường rơi vào vùng 3.600–4.400 lm tuỳ mức yêu cầu và số tấm bạn muốn lắp.
(C) Cửa hàng, showroom:
-
Panel chủ yếu để tạo nền sáng đều, còn “đẹp” nằm ở đèn rọi điểm nhấn (tracklight, spotlight).
-
Nếu chỉ dùng panel lumen cao mà không có rọi, hàng hoá dễ “phẳng”, thiếu chiều sâu.
7) Checklist chọn panel 600x600 “chuẩn kỹ thuật”
đèn panel 600x600 quang thông 3600 lumen (phù hợp cấu hình phổ biến)
đèn panel 600x600 4300 lumen DALI (phù hợp dự án cần dimming/điều khiển)
đèn panel 600x600 hiệu suất 130 lm/W (giảm số lượng đèn, tiết kiệm điện)
đèn panel 600x600 UGR<19 chống chói (văn phòng, lớp học, phòng họp)
đèn panel 595x595 lắp trần thả (đúng kích thước lắp phổ biến, hạn chế “mua 600 mà không vừa khung”)
Còn checklist nội dung
-
Rated luminous flux (lm): lumen danh định rõ ràng, có nguồn datasheet
-
lm/W: hiệu suất phát quang (đừng mua theo cảm tính)
-
UGR: văn phòng ưu tiên UGR19/UGR<19
-
CCT (3000K/4000K/6500K): đừng chọn quá trắng nếu không cần
-
CRI (Ra): tối thiểu >80 cho chiếu sáng chung (nhiều dòng văn phòng đạt)
-
Driver: ổn định, ít nhấp nháy, PF tốt, bảo hành rõ
-
Tiêu chuẩn đo/quy chiếu: IEC 62722-2-1 là một ví dụ cách công bố rõ ràng
-
Bố trí & thiết kế: tính đến hao hụt theo LLF/MF
Click để xem thêm chiết khấu, quà tặng và khuyến mãi của đèn panel 600x600.
Đèn Led âm trần
Đèn LED Panel
Đèn Tuýp Led
Đèn bàn
Đèn led thanh
Đèn led ốp trần
Đèn Led Bulb
Đèn led thả hộp văn phòng
Đèn led cảm biến
Đèn led ray nam châm
Nguồn đèn led
Chip Led
Đèn LED Pha
Đèn led sân vườn
Đèn led âm đất
Đèn led Âm Nước
Đèn đường led
Đèn led âm tường
Đèn led năng lượng mặt trời
Đèn led nhà xưởng
Đèn Exit
Đèn led chống cháy nổ
Đèn sự cố
Đèn UV-C diệt khuẩn
Bộ lưu điện sự cố cho đèn Led
Đèn chùm
Đèn tường
Đèn led rọi ray
Đèn led rọi tranh , gương
Đèn chao thả
Đèn cây
Đèn Ốp Trần , Chao Thả Gỗ Cao Cấp
Đèn LED Dây
Đèn trang trí phòng bếp
Đèn trang trí phòng ngủ
Đèn trang trí cầu thang
Khóa cửa thông minh
Đèn led thông minh
Giàn phơi thông minh
Két sắt thông minh
Chiếu sáng thông minh Philips Wizpro
Nhà thông minh Wizpro
Liên hệ Zalo