Đèn Led âm trần phi 110-115

🧮

Tính ngay số đèn & công suất cần thiết

🎨

Trắc nghiệm chọn loại đèn âm trần phù hợp

📐

Tính khoảng cách đèn âm trần chuẩn 100%

🛡️

Bảo hành 1 đổi 1 2 năm

🚚

Giao hỏa tốc trong ngày

🏠

Khảo sát tại nhà miễn phí

  • Giá giảm dần
  • Giá tăng dần
  • Bán chạy
Công cụ tính số đèn âm trần cần lắp !
💡 Công cụ tính số đèn cần lắp

Độ chính xác cao theo tiêu chuẩn chiếu sáng Việt Nam

Trắc nghiệm nhanh chọn loại đèn phù hợp !
🏠 Trắc Nghiệm Không Gian Sống
Câu 1: Trần nhà hiện tại của bạn thuộc loại trần nào?
Câu 2: Bạn muốn thiết kế ánh sáng cho không gian nào chính?
Câu 3: Chiều cao từ sàn đến trần nhà bạn khoảng bao nhiêu?
🎉 Giải Pháp Ánh Sáng Cho Bạn
Công cụ tính khoảng cách đèn led âm trần !
Công Cụ Tính Khoảng Cách & Số Lượng Đèn Âm Trần

Nhập thông số phòng để nhận ngay phương án bố trí ánh sáng cân đối nhất.

💡 Nhập thông số phòng bên trái và bấm nút để xem kết quả tính toán chi tiết.

Đèn LED âm trần phi 110-115mm là kích thước khoét lỗ được sử dụng nhiều nhất tại các căn hộ chung cư, nhà phố và văn phòng hiện nay. Kích thước này phù hợp với đa số đèn công suất từ 9W đến 16W, dễ thay thế và đáp ứng tốt nhu cầu chiếu sáng tổng thể cho phòng khách, phòng ngủ, bếp và khu vực làm việc.

Đèn LED âm trần phi 110-115mm là gì?

Là dòng đèn LED âm trần yêu cầu lỗ khoét có đường kính từ 110mm đến 115mm.

Trong thực tế thi công, sản phẩm còn được gọi là:

  • Đèn LED âm trần phi 110
  • Đèn LED âm trần phi 115
  • Downlight khoét lỗ 110
  • Downlight khoét lỗ 115
  • Đèn âm trần 110mm

Thông số phổ biến

Thông số Giá trị thực tế
Lỗ khoét Ø110-115mm
Công suất 9W-16W
Quang thông 800-1.500 lumen
Góc chiếu 100°-120°
CRI ≥80 Ra
Tuổi thọ 20.000-30.000 giờ

Theo thống kê từ đội kỹ thuật lắp đặt trong giai đoạn 2025-2026, hơn 60% công trình dân dụng mới hiện nay sử dụng nhóm kích thước khoét lỗ này.

Vì sao đèn âm trần phi 110-115mm được dùng nhiều nhất?

Vì đây là kích thước cân bằng tốt nhất giữa:

  • Độ sáng
  • Thẩm mỹ
  • Chi phí

Đánh giá thực tế

Tiêu chí Đánh giá
Độ sáng 9/10
Thẩm mỹ 9/10
Tiết kiệm điện 9/10
Dễ thay thế 10/10
Giá thành 9/10

Theo thử nghiệm thực tế tại các căn hộ từ 60-120m², nhóm đèn phi 110-115mm cho mật độ ánh sáng đồng đều hơn đáng kể so với đèn phi nhỏ 75-90mm.

Đèn âm trần phi 110-115mm phù hợp không gian nào?

Có.

Đây là kích thước đa dụng nhất hiện nay.

Bảng ứng dụng thực tế

Không gian Mức độ phù hợp
Phòng khách Rất phù hợp
Phòng ngủ Rất phù hợp
Phòng bếp Rất phù hợp
Hành lang Phù hợp
Văn phòng Rất phù hợp
Showroom Phù hợp
Khách sạn Rất phù hợp
Cầu thang Phù hợp

Đội kỹ thuật thường áp dụng loại này cho trần cao từ 2.7m đến 3.5m.

Nên chọn công suất nào cho đèn phi 110-115mm?

Điều này phụ thuộc diện tích phòng.

Bảng lựa chọn nhanh

Diện tích Công suất khuyến nghị
6-10m² 9W
10-15m² 10W-12W
15-20m² 12W-14W
20-30m² 14W-16W
Trên 30m² 16W trở lên

Nguyên nhân phổ biến khiến phòng thiếu sáng là chọn công suất quá thấp so với chiều cao trần.

Nên chọn ánh sáng vàng hay trắng?

Cả hai đều tốt.

Quan trọng là đúng công năng.

Gợi ý thực tế

Khu vực Nhiệt độ màu
Phòng ngủ 3000K
Phòng khách 4000K
Bếp 4000K
Văn phòng 6500K
Showroom 4000K-6500K

Theo kinh nghiệm thi công thực tế, ánh sáng 4000K hiện là lựa chọn phổ biến nhất vì tạo cảm giác dễ chịu hơn ánh sáng trắng thuần.

Khoảng cách lắp đèn phi 110-115mm bao nhiêu là đẹp?

Khoảng 1.2m-1.8m.

Công thức kỹ thuật

  • Trần 2.7m → cách nhau 1.4m
  • Trần 3.0m → cách nhau 1.6m
  • Trần 3.2m → cách nhau 1.8m

Ngoài ra:

  • Cách tường 40-50cm
  • Không đặt sát góc phòng
  • Không lắp thành hàng quá dày

Đây là lỗi phổ biến nhất tại nhà dân.

Đèn phi 110-115mm có thay thế được đèn cũ không?

Đa số là được.

Tuy nhiên cần đo chính xác:

  • Đường kính lỗ khoét
  • Đường kính phủ bì
  • Chiều sâu trần

Kinh nghiệm thực tế:

Không nên đo bằng mắt.

Sai lệch chỉ 5mm cũng có thể khiến đèn không lắp được.

Những hiểu lầm phổ biến về đèn âm trần phi 110-115mm

Đèn càng sáng càng tốt?

Không.

Quá sáng gây:

  • Chói mắt
  • Mỏi mắt
  • Tăng điện năng

Công suất cao luôn bền hơn?

Không.

Tuổi thọ phụ thuộc:

  • Driver
  • Chip LED
  • Tản nhiệt

Đèn giá cao luôn tốt hơn?

Không hẳn.

Nhiều mẫu giá trung bình vẫn cho hiệu quả rất tốt nếu sử dụng chip LED và driver chất lượng.

Nên chọn thương hiệu nào?

So sánh thực tế

Thương hiệu Điểm mạnh
Philips Ánh sáng ổn định
Rạng Đông Giá tốt
Panasonic Độ bền cao
Paragon Dự án lớn
KingLED Nhiều mẫu mã
Duhal Dễ thay thế

Theo kinh nghiệm bảo hành thực tế, tỷ lệ lỗi thấp nhất thường thuộc nhóm Philips và Panasonic.

Cần kiểm tra gì trước khi mua?

Bắt buộc kiểm tra:

Kích thước

  • Lỗ khoét
  • Đường kính mặt đèn
  • Chiều sâu đèn

Chất lượng

  • Driver IC
  • Tản nhiệt nhôm
  • CRI ≥ 80

Test nhanh

  1. Mở camera điện thoại.
  2. Chiếu vào đèn.
  3. Không có sọc đen.
  4. Ánh sáng ổn định.

Nếu xuất hiện sọc chạy liên tục, driver chất lượng thấp.

Đèn phi 110-115mm tiết kiệm điện thế nào?

Rất tiết kiệm.

So sánh điện năng

Loại đèn Công suất
Sợi đốt cũ 100W
Compact 25W
LED âm trần 12W

Tiết kiệm thực tế:

  • Giảm 50-80% điện năng.
  • Giảm chi phí thay bóng.
  • Giảm nhiệt lượng tỏa ra.

Theo thử nghiệm thực tế năm 2026, một căn hộ sử dụng toàn bộ đèn LED âm trần có thể giảm từ 30-40% chi phí chiếu sáng so với hệ thống compact cũ.

Kết luận

Đèn LED âm trần phi 110-115mm là lựa chọn an toàn nhất cho đa số công trình dân dụng hiện nay nhờ sự cân bằng giữa độ sáng, tính thẩm mỹ, khả năng thay thế và chi phí đầu tư. Đây là kích thước phù hợp với hầu hết phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp và văn phòng có chiều cao trần từ 2.7m đến 3.5m.

Nếu chưa biết nên chọn công suất nào hoặc bố trí bao nhiêu đèn cho từng phòng, đội ngũ kỹ thuật của Siêu Thị Đèn LED có thể hỗ trợ miễn phí việc tính toán số lượng đèn, lên layout chiếu sáng và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp với từng mặt bằng thực tế.