Siêu thị đèn LED
(0)
x

Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng !

Cấu tạo của đèn LED âm trần gồm những bộ phận nào?

25/01/2026
Trên kệ hàng, bạn sẽ thấy rất nhiều đèn âm trần “9W – 12W – 15W” nhìn na ná nhau, nhưng độ sáng, độ bền và sự dễ chịu cho mắt lại khác xa. Lý do nằm ở cấu tạo bên trong.

Chip LED loại gì, tản nhiệt ra sao, driver có ổn định không, thấu kính/reflector có tối ưu phân bố quang hay chỉ “che cho đẹp”…

Để bạn mua đúng, bài này sẽ đi theo logic của một chuyên gia: đèn LED âm trần = 3 hệ thống lớn:

  • Hệ phát sáng (LED + mạch LED)
  • Hệ điện – điều khiển (driver/nguồn, dimming, bảo vệ)
  • Hệ cơ – nhiệt – quang (tản nhiệt, quang học, vỏ/trim/kẹp, gioăng, an toàn)

Trong từng phần, mình sẽ gắn với các số liệu/tiêu chí có kiểm chứng (ENERGY STAR, IES, DOE, TCVN/IEC…) để bạn biết “đèn tốt” phải tốt ở đâu.

1) Bộ phận phát sáng: Chip LED / LED module (trái tim của đèn)

1.1 Chip LED (SMD) và COB – bạn thường gặp loại nào trong đèn âm trần?

  • SMD LED: nhiều hạt LED nhỏ (2835/3030/5050…) gắn trên mạch. Ưu điểm: giá tốt, tản nhiệt tương đối dễ, sửa/thiết kế linh hoạt.

  • COB LED (Chip-on-Board): nhiều chip LED đặt sát nhau trên một nền dẫn nhiệt, phủ lớp phosphor đồng nhất để tạo ánh sáng trắng. Lumileds mô tả COB là thiết bị có “nhiều chip LED gắn trên nền dẫn nhiệt hiệu quả bên dưới lớp phosphor đồng nhất” . COB hay dùng cho đèn âm trần spot/chiếu điểm hoặc cần chùm sáng đẹp.

Góc nhìn người tiêu dùng: cùng công suất, COB “nhìn sang” hơn nhưng không tự động bền hơn. Độ bền phụ thuộc tản nhiệt + driver.

1.2 “Tuổi thọ LED” không chỉ là lời quảng cáo: LM-80, TM-21 và quy tắc 6X

Bạn sẽ hay thấy hãng nói L70 30.000h / 50.000h / 100.000h. Với LED, cách nói “đúng bài” là dựa trên:

  • LM-80: phương pháp đo duy trì quang thông (lumen maintenance) cho LED package/module/array. Trong một tài liệu kỹ thuật của DOE/Philips Lumileds, LM-80 yêu cầu tối thiểu 6.000 giờ, ghi dữ liệu mỗi 1.000 giờ, và vận hành ở các mức nhiệt độ vỏ LED (ví dụ 55°C, 85°C…) .

  • TM-21: phương pháp ngoại suy dữ liệu LM-80 để dự báo dài hạn. IES nhấn mạnh có giới hạn ngoại suy 6X (dự báo không vượt quá 6 lần thời gian dữ liệu LM-80), ví dụ có 10.000 giờ dữ liệu thì dự báo tối đa 60.000 giờ; claim 100.000 giờ trong trường hợp đó là không được IES ủng hộ .

Ý nghĩa thực tế: Nếu bạn thấy “100.000 giờ” nhưng không nói LM-80/TM-21, hoặc có nói nhưng “vượt 6X”, hãy thận trọng.

2) Mạch LED (MCPCB) và vật liệu truyền nhiệt: nền tảng để LED sống lâu

2.1 MCPCB (mạch nhôm) – thứ quyết định nhiệt “đi đâu”

Hầu hết đèn âm trần dùng MCPCB (Metal Core PCB – mạch lõi kim loại) để dẫn nhiệt từ chip xuống thân tản nhiệt.

Vì sao mạch nhôm phổ biến? Nhôm có hệ số dẫn nhiệt cao. Bảng dữ liệu kỹ thuật cho thấy nhôm tinh khiết có độ dẫn nhiệt khoảng ~236 W/m·K (ở khoảng 0°C) — cao hơn rất nhiều so với nhựa. Điều này giúp “kéo” nhiệt ra khỏi chip nhanh hơn.

2.2 Lớp keo/tấm dẫn nhiệt (TIM) – phần nhỏ nhưng hay bị cắt giảm

Giữa MCPCB và khối tản nhiệt thường có TIM (Thermal Interface Material) như keo tản nhiệt hoặc pad dẫn nhiệt. Nếu TIM kém (khô, mỏng, không đều), nhiệt bị “nghẽn” tại tiếp xúc → LED nóng → giảm quang thông nhanh hơn và dễ đổi màu.

3) Hệ tản nhiệt (heatsink) – xương sống của độ bền đèn âm trần

Đèn âm trần là dạng “nhốt” trong trần thạch cao, thông gió hạn chế, vì vậy tản nhiệt là yếu tố sống còn.

3.1 Tản nhiệt ảnh hưởng gì ngoài “tuổi thọ LED”?

Nhiều người chỉ nhìn LED, nhưng thực tế driver cũng rất nhạy nhiệt. Một bài kỹ thuật của XP Power chỉ ra: tuổi thọ tụ điện hoá (thành phần quan trọng trong nguồn/driver) tăng gấp đôi cho mỗi 10°C giảm xuống; ví dụ tụ 5.000 giờ ở 105°C sẽ lên 10.000 giờ ở 95°C và 20.000 giờ ở 85°C .

Nói đơn giản: tản nhiệt tốt không chỉ giúp LED bền mà còn giúp nguồn bền (đây là điểm nhiều đèn rẻ tiền “toang” sớm).

3.2 Dấu hiệu tản nhiệt “đáng tiền”

  • Thân nhôm đúc/nhôm dày, có cánh tản hợp lý (không chỉ làm “cho có”).

  • Bề mặt tiếp xúc MCPCB–heatsink phẳng, dùng TIM tử tế.

  • Công suất càng cao, heatsink càng phải “xứng” (đừng mua đèn 15–20W mà thân mỏng nhẹ như 7W).

4) Driver LED (bộ nguồn) – bộ phận quyết định độ ổn định, nhấp nháy và an toàn

Nếu chip LED là “trái tim”, thì driver là hệ tuần hoàn. Đèn âm trần tốt thường khác đèn rẻ ở driver.

4.1 Driver làm gì?

  • Chuyển AC 220V thành dòng/áp phù hợp cho LED (thường là constant current để LED sáng ổn định).

  • Ổn định ánh sáng khi điện lưới dao động.

  • Tích hợp bảo vệ: quá áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch.

Xem thêm: driver đèn led là gì ?

4.2 Những con số người mua nên biết (tham chiếu chuẩn ENERGY STAR Downlights)

Dù ENERGY STAR là chuẩn thị trường Mỹ, nó là một “mốc kỹ thuật” rất hữu ích để bạn soi cấu hình đèn:

(1) Hiệu suất sáng tối thiểu: Đèn downlight đạt chứng nhận phải có ≥ 82 lm/W (tính trên toàn bộ đèn, gồm tổn hao quang và driver) .
(2) Quang thông tối thiểu:

  • ≤ 4.5 inch aperture: ≥ 345 lm

  • 4.5 inch aperture: ≥ 575 lm
    (3) Hệ số công suất (PF): PF phải ≥ 0,7 . (Thực tế chọn đèn nhà ở nên ưu tiên PF cao hơn nếu có.)
    (4) Nhấp nháy (flicker): yêu cầu báo cáo các chỉ số PstSVM; đo theo NEMA 77 hoặc ANSI C82.18 .
    (5) Tần số hoạt động: ≥ 120 Hz để giảm vấn đề nhấp nháy do tần số thấp .
    (6) Standby/off: sản phẩm không được tiêu thụ điện ở off mode; một số trường hợp có cảm biến/kết nối được phép standby đến 0,5 W (hoặc 1 W nếu có tính năng tiết kiệm năng lượng + kết nối) .
    (7) Chống xung điện (transient): driver phải chịu bài test ring wave 100 kHz, mức 2,5 kV, 7 lần, cả common mode và differential mode .

Gợi ý mua hàng: nếu hộp/website không công bố các thông tin tối thiểu (PF, chống nhấp nháy, chứng nhận an toàn, bảo vệ…), bạn đang mua “mù” phần quan trọng nhất.

Xem thêm: quang thông là gì ?

5) Hệ quang học (reflector, thấu kính, tán quang, chống chói) – thứ làm “ánh sáng đẹp”

Rất nhiều đèn âm trần rẻ có lumen cao nhưng chói, gắt, loang màu. Nguyên nhân thường nằm ở quang học.

5.1 Các bộ phận quang học phổ biến

  • Reflector/chóa phản quang: tạo góc chiếu, tăng hiệu quả gom sáng.

  • Lens (thấu kính): định hình chùm sáng (spot/flood).

  • Diffuser (tấm tán quang): làm mềm ánh sáng, giảm điểm nóng.

  • Baffle/anti-glare: chống chói (UGR cảm nhận giảm), thường thấy ở đèn spotlight/đèn viền đen.

5.2 Con số kỹ thuật liên quan đến “ánh sáng đúng kiểu downlight”

ENERGY STAR yêu cầu downlight/đèn chỉnh hướng khi hướng về nadir phải đưa tối thiểu 75% tổng quang thông vào vùng 0–60° (từ phương thẳng đứng) .

Diễn giải: Đèn âm trần đúng nghĩa phải “đẩy” ánh sáng xuống dưới đủ mạnh, không phải tỏa ngang quá nhiều gây chói và hao lumen.

5.3 Màu sắc và độ đồng đều màu: CRI, R9, CCT, độ trôi màu

  • CCT hợp lệ: 2200K, 2700K, 3000K, 3500K, 4000K, 5000K (chuẩn tham chiếu ANSI) .

  • CRI/Ra: tối thiểu Ra ≥ 80, và R9 > 0 .

  • Đồng đều màu theo góc: ngưỡng ≤ 0,006 .

  • Độ trôi màu theo thời gian: giới hạn thay đổi sắc độ ≤ 0,007 sau 6.000 giờ .

Gợi ý: Nếu bạn ưu tiên “màu da đẹp, đồ ăn ngon mắt, không xám mặt”, hãy ưu tiên đèn có công bố CRI/R9 rõ ràng (đặc biệt khu bếp, phòng thay đồ, shop).

Xem thêm : CRI là gì ?

6) Vỏ đèn, trim, kẹp lò xo, hộp driver, gioăng… – phần cơ khí quyết định lắp đặt và an toàn

6.1 Các chi tiết cơ khí bạn sẽ gặp

  • Thân/khung đèn (housing): chứa tản nhiệt, mạch, giữ kết cấu.

  • Trim/viền: phần nhìn thấy dưới trần (màu trắng/đen/xước…).

  • Kẹp lò xo (spring clips): giữ đèn bám vào trần.

  • Hộp driver/junction box: chứa driver và đầu nối dây.

  • Gioăng (gasket) / keo bịt: chống hở gió/bụi tùy loại.

6.2 “IC” và “Airtight” – hai thuật ngữ rất đáng tiền khi mua đèn âm trần

  • Type IC (insulation contact): cho phép tiếp xúc với lớp bông cách nhiệt mà vẫn an toàn. ENERGY STAR nêu Type IC phải được phòng thí nghiệm OSHA NRTL phê duyệt cho “zero clearance insulation cover” .

  • Airtight: vỏ/ phụ kiện “airtight” phải có độ rò rỉ khí < 2,0 CFM tại 75 Pa, và phải được bịt bằng gioăng hoặc keo (gasket/caulk) .

Với người dùng nhà ở: nếu trần có bông cách nhiệt hoặc bạn muốn giảm thất thoát điều hòa, chọn IC + Airtight thường đáng tiền hơn (ít bụi, ít côn trùng, ít “lọt gió”).

7) Tiêu chuẩn an toàn: đèn âm trần phải “đúng chuẩn đèn” chứ không chỉ sáng

7.1 Chuẩn quốc tế cho đèn lắp chìm (recessed luminaire)

Hệ tiêu chuẩn IEC 60598 là “xương sống” cho an toàn đèn điện. Trong đó, phần yêu cầu riêng cho đèn lắp chìm là IEC 60598-2-2 (Recessed luminaires…), dùng kèm IEC 60598-1 .

7.2 TCVN ở Việt Nam: bạn có thể bám vào đâu?

TCVN 7722-1:2017 được nêu là hoàn toàn tương đương IEC 60598-1:2014 và sửa đổi 1:2017, và trong bộ TCVN 7722 có phần riêng cho “đèn điện lắp chìm” (TCVN 7722-2-2) .

Điểm quan trọng: Khi nhà sản xuất công bố tuân thủ TCVN/IEC 60598, bạn có cơ sở tin rằng họ đã tính đến các bài thử về cách điện, nhiệt, cơ khí, ghi nhãn… chứ không chỉ “lắp lên là sáng”.

8) Những thông số “đọc nhanh” trên hộp để suy ra cấu tạo có tốt không

Dưới đây là checklist “chuẩn người mua thông minh” (mỗi mục gắn với một bộ phận trong cấu tạo):

  1. lm/W và lumen (lm): Nếu đèn thuộc nhóm downlight theo ENERGY STAR, mốc tham chiếu là ≥ 82 lm/W và lumen tối thiểu theo aperture .

  2. PF: tối thiểu tham chiếu ≥ 0,7 (ưu tiên cao hơn nếu có).

  3. Flicker: có công bố Pst/SVM hoặc tiêu chuẩn NEMA 77/ANSI C82.18 .

  4. CCT/CRI/R9: tối thiểu Ra 80, R9>0 theo mốc tham chiếu .

  5. IC/Airtight: Airtight < 2.0 CFM @ 75 Pa và có gasket/caulk .

  6. Tuổi thọ L70 và bằng chứng: L70 là mức còn 70% quang thông; DOE có hướng dẫn đánh giá claim L70, và đưa ngưỡng lumen maintenance tại 6.000 giờ:

    • Claim 35.000h → tối thiểu 94,1% ở 6.000h

    • Claim 50.000h → tối thiểu 95,8% ở 6.000h

  7. Claim “siêu dài” (100.000h): IES cảnh báo marketing claim vượt 6X thời gian dữ liệu LM-80 là gây hiểu lầm .

9) Thực tế thị trường: vì sao cùng là “đèn âm trần” nhưng hiệu suất chênh lớn?

Một báo cáo ngắn của DOE về downlight từng chỉ ra bức tranh rất “thật”: trong cơ sở dữ liệu LED Lighting Facts thời điểm đó, chỉ 2% downlight vượt 100 lm/W, khoảng một nửa sản phẩm chỉ “trên 70 lm/W”, và hiệu suất trung bình tăng rất chậm (tăng 1 lm/W trong 15 tháng) . Báo cáo cũng nhắc mục tiêu DOE cho hiệu suất đèn LED luminaire là 203 lm/W vào năm 2025 .

Bài học: Đèn âm trần là một “bài toán quang + nhiệt” khó: thêm chóa, lens, chống chói… thì ánh sáng đẹp hơn nhưng có thể giảm hiệu suất . Vì vậy, khi mua, bạn cần cân bằng:

  • Hiệu suất (lm/W)

  • Chất lượng ánh sáng (CRI/R9, chống chói, phân bố quang)

  • Độ bền (tản nhiệt + driver)

FAQ (câu hỏi thường gặp)

1) Đèn âm trần “đúc nhôm” có chắc chắn bền hơn “nhôm mỏng” không?

Thường bền hơn vì truyền nhiệt tốt hơn và kết cấu chắc hơn, nhưng vẫn phải xem TIM + driver. Driver nóng (tụ điện hoá) sẽ giảm tuổi thọ nhanh; quy tắc 10°C rất đáng lưu ý .

2) COB có tốt hơn SMD không?

Không có câu trả lời tuyệt đối. COB thường cho chùm sáng đẹp và ánh sáng “liền mạch” nhờ lớp phosphor đồng nhất ; SMD lại linh hoạt và phổ biến. Chọn theo nhu cầu: chiếu điểm/spot → COB; chiếu tỏa/đa dụng → SMD chất lượng tốt.

3) Thấy ghi “100.000 giờ” có tin được không?

Hãy yêu cầu căn cứ LM-80/TM-21. IES không ủng hộ claim vượt giới hạn 6X ngoại suy TM-21 .

4) Thế nào là đèn âm trần “ít nhấp nháy”?

Một mốc tham chiếu kỹ thuật là sản phẩm có báo cáo Pst/SVM theo NEMA 77/ANSI C82.18 và đáp ứng yêu cầu vận hành tần số ≥120 Hz .

5) “IC” và “Airtight” có cần cho nhà ở không?

Nếu trần có cách nhiệt hoặc bạn muốn tối ưu điều hòa/giảm bụi, rất đáng. Airtight có ngưỡng rò khí <2.0 CFM @ 75 Pa và cần gasket/caulk .

Kết luận: Cấu tạo quyết định 80% trải nghiệm và tuổi thọ

Tóm lại, đèn LED âm trần không chỉ có “vỏ + chip”. Một chiếc đèn đáng tiền phải có:

  • LED/mạch LED được quản lý nhiệt tốt (MCPCB + TIM + heatsink)

  • Driver ổn định (PF, chống xung điện, giảm nhấp nháy, tiêu thụ chờ hợp lý)

  • Quang học tử tế (phân bố sáng đúng downlight, màu ổn định, CRI/R9 rõ ràng)

  • Cơ khí/an toàn (IC/Airtight nếu cần, và bám tiêu chuẩn TCVN/IEC 60598)

Click để xem thêm chiết khấu, quà tặng và khuyến mãi của đèn led downlight.