Lumen là gì? Khác biệt giữa Lumen và công suất Watt

Lumen (lm) là đơn vị đo quang thông – tức tổng lượng ánh sáng nhìn thấy được phát ra từ một nguồn sáng theo mọi hướng. Nói cách khác, lumen biểu thị độ sáng mà bóng đèn tỏa ra. Lumen càng cao nghĩa là đèn phát ra ánh sáng càng mạnh, chiếu sáng được không gian rộng hơn hoặc rõ hơn.
Ngược lại, Watt (W) là đơn vị đo công suất điện tiêu thụ – chỉ lượng điện năng mà đèn sử dụng trong một đơn vị thời gian. Watt không trực tiếp đo độ sáng của đèn. Nhiều người tiêu dùng thường lầm tưởng bóng đèn công suất lớn sẽ sáng hơn, nhưng thực tế độ sáng phụ thuộc vào lumen, còn watt chỉ cho biết mức tiêu thụ điện. Với công nghệ LED hiện đại, một bóng đèn LED công suất nhỏ vẫn có thể cho lumen cao và sáng tương đương hoặc hơn bóng truyền thống công suất lớn.
Ví dụ thực tế: Một bóng đèn sợi đốt 60W truyền thống phát ra khoảng 800 lumen ánh sáng, trong khi đèn LED chỉ cần công suất ~8W đã đạt độ sáng tương đương. Như vậy, LED hiệu quả gấp nhiều lần trong việc chuyển điện năng thành ánh sáng, giúp tiết kiệm điện hơn mà vẫn đảm bảo độ sáng mong muốn.
Tóm lại, lumen mới là thước đo cường độ sáng của bóng đèn, còn watt thể hiện lượng điện tiêu thụ. Khi mua đèn LED âm trần, hãy chú ý chỉ số lumen trên bao bì hoặc thông số kỹ thuật, thay vì chỉ quan tâm đến watt. Bằng cách đó, bạn sẽ chọn được đèn sáng đủ nhu cầu mà vẫn tiết kiệm điện.
Tầm quan trọng của chỉ số lumen khi chọn đèn LED âm trần

Việc hiểu rõ lumen giúp bạn lựa chọn đèn LED âm trần phù hợp với mục đích chiếu sáng của từng không gian trong nhà:
-
Đảm bảo đủ độ sáng: Mỗi phòng cần mức độ sáng nhất định. Nếu chọn đèn có lumen quá thấp, phòng sẽ tối và không thoải mái; ngược lại lumen quá cao có thể gây chói lóa, lãng phí điện năng. Do đó, biết được bao nhiêu lumen là phù hợp giúp bạn tránh mua đèn quá mờ hoặc quá sáng chói cho không gian của mình.
-
So sánh hiệu suất đèn: Lumen cho phép so sánh hiệu quả chiếu sáng giữa các bóng đèn khác nhau. Một đèn LED âm trần 9W của hãng A có thể cho 900 lm, trong khi đèn 9W của hãng B chỉ cho 700 lm. Như vậy, đèn hãng A có hiệu suất chiếu sáng cao hơn (100 lm/W so với ~78 lm/W). Chỉ số lm/W (lumen trên watt) càng cao nghĩa là đèn tiết kiệm điện và chiếu sáng hiệu quả hơn. Bạn nên ưu tiên các đèn LED âm trần có hiệu suất từ 70–90 lm/W trở lên cho gia đình, văn phòng; dưới 70 lm/W có thể là đèn kém chất lượng, hao điện.
-
Chất lượng ánh sáng và công nghệ: Chỉ số lumen còn phản ánh phần nào chất lượng chip LED và thiết kế đèn. Cùng công suất 9W, nhưng đèn dùng chip LED cao cấp, thiết kế tối ưu sẽ đạt lumen cao hơn đèn dùng chip rẻ tiền. Thực tế, không phải đèn cùng watt nào cũng sáng như nhau – độ sáng (lumen) còn tùy thuộc vào thương hiệu chip LED, thiết kế tản nhiệt và cả loại chóa, tấm tán quang của đèn. Do đó, hãy xem kỹ quang thông (lm) của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào số W, và nên chọn các thương hiệu uy tín để đảm bảo lumen như công bố.
-
Số lượng đèn cần lắp: Biết được lumen mỗi đèn, bạn có thể tính toán cần lắp bao nhiêu đèn âm trần cho một phòng. Công thức đơn giản: Tổng lumen phòng = lumen một đèn × số đèn. Nếu một phòng khách cần 5.000 lm tổng cộng, và bạn dùng loại downlight 500 lm mỗi chiếc, thì cần khoảng 10 đèn để đủ sáng. Ngược lại, nếu chọn đèn 1000 lm, có thể chỉ cần 5 chiếc. Như vậy, lumen càng cao thì số lượng đèn cần lắp càng ít cho cùng một mức sáng mong muốn.
Tóm lại, lumen là thông số quan trọng hàng đầu khi mua đèn LED âm trần. Hãy kiểm tra chỉ số lumen và hiệu suất lm/W của đèn để đảm bảo bạn có không gian sáng rõ, dễ chịu và không lãng phí điện năng.
Lumen tiêu chuẩn cho các công suất đèn LED âm trần phổ biến
Mỗi công suất đèn LED âm trần (W) thường tương ứng với một mức quang thông (lumen) nhất định. Dưới đây là số liệu lumen trung bình cho các mức công suất phổ biến, để bạn tham khảo khi lựa chọn đèn:
-
Đèn LED âm trần 5W: Quang thông khoảng 400 – 450 lm. (Hiệu suất ~80–90 lm/W). Loại 5W thường đủ sáng cho khu vực nhỏ hoặc bổ trợ ánh sáng.
-
Đèn LED âm trần 7W: Quang thông khoảng 600 – 750 lm. Đây là mức công suất rất phổ biến cho phòng ở gia đình, cung cấp độ sáng vừa phải mà vẫn tiết kiệm điện.
-
Đèn LED âm trần 9W: Quang thông khoảng 650 – 950 lm. Đèn 9W có độ sáng khá tốt, phù hợp chiếu sáng nhiều không gian khác nhau từ phòng khách, phòng bếp đến phòng làm việc.
-
Đèn LED âm trần 12W: Quang thông khoảng 1100 – 1200 lm. Với ~1200 lm, đèn 12W có thể dùng cho phòng khách hoặc phòng ăn diện tích tương đối lớn (20–25 m²) mà vẫn đảm bảo sáng rõ.
-
Đèn LED âm trần 15W: Quang thông khoảng 1600 lm (1.6k lm). Đèn 15W thường được lắp cho các không gian rộng hơn hoặc trần cao.
-
Đèn LED âm trần 18W: Quang thông khoảng 1800 – 1900 lm. Đây là loại công suất cao, rất sáng, dùng cho phòng lớn, sảnh, văn phòng hoặc những nơi cần nhiều ánh sáng.
Lưu ý rằng các con số trên có thể chênh lệch đôi chút tùy hãng sản xuất và dòng sản phẩm. Nhưng nhìn chung, đèn LED âm trần hiện đại có hiệu suất ~80–110 lm/W, nên bạn có thể ước tính nhanh: ví dụ đèn 5W ~ 400+ lm, 10W ~ 800–1000 lm, 20W ~ 1600–2000 lm, v.v. Nếu một sản phẩm có lumen thấp bất thường (ví dụ 5W mà chỉ 200 lm) thì đó có thể là loại kém hiệu quả nên tránh.
Bao nhiêu lumen là phù hợp cho từng không gian?
Mỗi loại không gian trong nhà đòi hỏi mức độ sáng khác nhau. Các kiến trúc sư ánh sáng thường dùng đơn vị lux (số lumen trên mỗi mét vuông) làm tiêu chuẩn thiết kế chiếu sáng. Dưới đây là độ rọi (lux) khuyến nghị và cách ước lượng tổng lumen cần thiết cho một số phòng phổ biến:
-
Phòng khách: Cần ánh sáng trung bình đến cao để sinh hoạt và tiếp khách thoải mái, khoảng 300–500 lux. Tiêu chuẩn thiết kế nhiều nơi thậm chí đề xuất 500 lux cho phòng khách. Như vậy, phòng khách 20 m² cần tổng cộng khoảng 10.000 lumen (20 m² × 500 lux = 10.000 lm) để đảm bảo độ sáng đều và rõ. Số lumen này có thể đạt được bằng cách bố trí khoảng 10 đèn LED âm trần 10W (mỗi đèn ~1000 lm) hoặc 14–15 đèn loại 7W (mỗi đèn ~700 lm) tùy thiết kế.
-
Phòng bếp: Khu bếp cần ánh sáng rõ và tập trung hơn để nấu nướng an toàn, thường khoảng 500 lux (thậm chí lên tới 750 lux ở khu vực nấu ăn chính). Với bếp diện tích 10 m², bạn nên đảm bảo khoảng 5.000 – 7.500 lumen tổng quang thông. Có thể sử dụng 5–6 đèn LED âm trần 9W (~900 lm/đèn) bố trí đều trên trần bếp, kết hợp thêm đèn chiếu điểm ở quầy bếp nếu cần thiết, để giảm bóng tối và nhìn rõ màu sắc món ăn.

Phòng bếp cần ánh sáng rõ ràng. Đèn LED âm trần công suất phù hợp sẽ cung cấp độ sáng đồng đều khắp không gian bếp, giúp việc nấu nướng an toàn và tiện lợi.
-
Phòng ngủ: Nên có ánh sáng dịu và ấm áp hơn để tạo cảm giác thư giãn. Mức độ sáng khuyến nghị khoảng 150–300 lux là đủ. Ví dụ, phòng ngủ 15 m² chỉ cần khoảng 2.250 – 4.500 lumen tổng cộng. Bạn có thể dùng 4–6 đèn LED âm trần loại 5W–7W ánh sáng vàng (mỗi đèn ~400–600 lm) bố trí quanh trần, kết hợp với đèn ngủ bàn đầu giường. Như vậy phòng vẫn đủ sáng khi cần nhưng không quá chói, đảm bảo không gian ấm cúng, dễ chịu.
-
Phòng tắm: Thường không cần quá sáng như phòng bếp. Độ rọi tầm 200–300 lux là phù hợp, tương đương khoảng 1.500 – 2.400 lumen cho phòng tắm 8 m². Bạn có thể lắp 2–3 đèn âm trần 7W ánh sáng trắng trung tính, bổ sung đèn gương nếu cần trang điểm.
-
Hành lang, lối đi: Chỉ cần ánh sáng nền vừa phải để di chuyển an toàn, khoảng 100–150 lux. Một hành lang nhỏ 5 m² có thể dùng 1–2 đèn âm trần 5W (tổng ~400–800 lm) là đủ.
(Ngoài ra, các không gian đặc thù như phòng làm việc tại nhà nên đạt ~500 lux ánh sáng trắng để nhìn rõ tài liệu; phòng thờ nên dùng ánh sáng ấm với độ rọi thấp ~150 lux để tạo không khí trang nghiêm trầm lắng, v.v.)
Nhìn chung, bạn có thể tự ước tính tổng lumen cần cho mỗi phòng = diện tích (m²) × độ rọi mong muốn (lux). Sau đó, dựa vào lumen mỗi đèn để tính số lượng đèn cần lắp. Cách tính này giúp đảm bảo đủ sáng cho không gian mà không lắp thừa quá nhiều đèn gây lãng phí.
So sánh độ sáng đèn LED âm trần với đèn truyền thống

Không chỉ tiết kiệm điện, đèn LED âm trần còn vượt trội về độ sáng so với các loại đèn truyền thống như bóng sợi đốt (đèn dây tóc) hay đèn compact huỳnh quang:
-
Hiệu suất phát sáng: Đèn LED cho nhiều lumen hơn trên mỗi watt điện. Bảng so sánh cho thấy để đạt ~800 lm (độ sáng tương đương một bóng tròn 60W), đèn sợi đốt cần 60W, đèn compact cần 13–15W, còn đèn LED chỉ cần khoảng 6–8W. Điều này nghĩa là LED sáng hơn gấp ~7-10 lần bóng sợi đốt cùng công suất. Ngay cả so với đèn huỳnh quang, LED cũng hiệu quả hơn ~1.5–2 lần.
-
Tiết kiệm điện và chi phí: Nhờ hiệu suất cao, dùng LED âm trần giúp giảm đáng kể tiền điện chiếu sáng. Ví dụ, một bóng LED 8W thay thế bóng sợi đốt 60W có thể tiết kiệm ~85% điện năng. Tính ra, mỗi năm một bóng LED 8W tiêu thụ ~329 kWh, trong khi bóng sợi đốt 60W tiêu thụ đến 3285 kWh để cho cùng lượng ánh sáng. Tiền điện và chi phí thay bóng vì thế cũng giảm theo (LED tuổi thọ cao hơn).
-
Tuổi thọ và độ suy giảm ánh sáng: Đèn LED âm trần thường có tuổi thọ 30.000 – 50.000 giờ, cao gấp nhiều lần so với 1.000 – 2.000 giờ của bóng sợi đốt và ~8.000 giờ của bóng compact. LED ít khi cháy bóng đột ngột; độ sáng có thể giảm dần sau nhiều năm (sau 25.000h thường vẫn đạt ~90-95% lumen ban đầu). Trong khi đó, bóng sợi đốt dễ cháy, bóng huỳnh quang thì giảm sáng và nhấp nháy nhiều khi gần hỏng. Về lâu dài, LED giữ độ sáng ổn định và đáng tin cậy hơn.
-
Chất lượng ánh sáng: Ánh sáng LED không chứa tia cực tím, không nhấp nháy nếu dùng driver tốt, và có thể chọn nhiệt độ màu (trắng/vàng/trung tính) phù hợp. Đèn compact thì thường chỉ có một vài màu cố định và có thể nhấp nháy gây mỏi mắt. Đèn sợi đốt cho ánh sáng vàng ấm nhưng tỏa nhiều nhiệt, 98% năng lượng thành nhiệt chứ không phải ánh sáng. LED âm trần thì mát hơn nhiều (ít tỏa nhiệt xuống phòng, an toàn khi lắp âm trần thạch cao).
Tóm lại, về độ sáng và hiệu quả, đèn LED âm trần vượt trội so với đèn truyền thống. Bạn có cùng mức sáng nhưng tiêu tốn ít điện hơn, ít tỏa nhiệt hơn và không gian vẫn sáng đẹp, hiện đại. Đây chính là lý do xu hướng chiếu sáng hiện nay đã chuyển dịch gần như hoàn toàn sang sử dụng đèn LED.
Gợi ý chọn mua đèn LED âm trần theo lumen và công suất
Dựa trên những thông tin trên, dưới đây là một số gợi ý giúp bạn chọn đèn LED âm trần phù hợp nhu cầu, kèm ví dụ sản phẩm thực tế:
-
Không gian nhỏ (phòng ngủ nhỏ, hành lang, ban công): Có thể chọn đèn LED âm trần 5W (~400–450 lm) ánh sáng vàng ấm để tạo cảm giác dễ chịu. Ví dụ: Philips Meson 5W lỗ khoét ~90mm cho ánh sáng 420 lm, rất tiết kiệm điện mà đủ sáng cho phòng <10 m². Hoặc Rạng Đông 5W dòng Downlight mắt ếch cho ~450 lm ánh sáng vàng, phù hợp gắn ở lối đi, cầu thang.
-
Phòng vừa và nhỏ (phòng ngủ lớn, phòng làm việc, phòng khách <15 m²): Đèn LED âm trần 7W (~600–750 lm) là lựa chọn tối ưu. Đây là công suất phổ thông nhất và từng là loại bán chạy nhất trên thị trường do đáp ứng đa số nhu cầu chiếu sáng trong gia đình. Bạn có thể tham khảo đèn LED 7W Apollo của Duhal (~700 lm) hoặc downlight 7W của Rạng Đông dùng chip Samsung (~600 lm), lắp 4-6 bóng là đủ sáng phòng khách nhỏ hay phòng ngủ lớn. Đèn 7W thường có đường kính khoét lỗ ~90-110mm, dễ lắp đặt thay thế cho nhiều loại trần thạch cao phổ thông.
-
Phòng khách, phòng bếp tiêu chuẩn (15–25 m²): Nên dùng đèn LED âm trần 9W – 12W (quang thông ~900–1200 lm mỗi bóng). Bạn có thể kết hợp nhiều đèn để đạt ~5.000–10.000 lm tùy diện tích phòng. Thông thường phòng ~20 m² có thể lắp khoảng 6–8 đèn 9W (mỗi đèn ~800-900 lm) bố trí đều. Các mẫu downlight 9W rất đa dạng: ví dụ Philips DN027B 9W (~830 lm, ánh sáng trung tính) cho phòng bếp, hoặc MPE 9W siêu mỏng (~900 lm) lắp phòng khách. Nếu trần nhà cao hoặc cần sáng hơn, chọn loại 12W (~1200 lm) như KingLED 12W ánh sáng trắng cho phòng khách rộng, đảm bảo chiếu sáng đầy đủ.
-
Không gian rộng, trần cao (phòng khách >30 m², sảnh, văn phòng nhỏ): Cân nhắc đèn LED âm trần 15W – 18W (khoảng 1500–1900 lm). Những đèn công suất cao này cho ánh sáng rất mạnh, phù hợp chiếu sáng phòng lớn hoặc khu vực sinh hoạt chung. Chẳng hạn, đèn LED 18W viền mạ crom của Anfaco cho ~1800 lm, chiếu sáng tốt phòng khách 30 m² chỉ với 4–5 bóng. Hoặc downlight đôi 2x9W (18W) của Philips giúp tăng cường ánh sáng tại khu vực trung tâm phòng họp. Lưu ý kiểm tra kỹ kích thước lỗ khoét (thường 150–200mm với loại >15W) và trần nhà có đủ khoảng không lắp đặt không, vì đèn lớn sẽ sâu hơn chút so với đèn nhỏ.
-
Ứng dụng thương mại, trần rất cao: Đối với showroom, cửa hàng lớn hoặc sảnh hội trường, có thể cần đèn âm trần công suất 20W trở lên. Loại 20W có quang thông khoảng 2600 lm, thậm chí có đèn 40W chuyên dụng cho hội trường cho tới 5000 lm một bóng. Những trường hợp này nên nhờ kỹ sư ánh sáng tư vấn số lượng và bố trí đèn hợp lý, hoặc dùng đèn LED nhà xưởng bổ trợ nếu trần quá cao.
Cuối cùng, khi mua đèn LED âm trần, hãy tìm đến các nhà cung cấp uy tín và đối chiếu thông số sản phẩm. Các trang web như Denled.com, Shadow.vn hay hãng sản xuất lớn (Rạng Đông, Philips, Panasonic, MPE, KingLED…) thường công bố rõ lumen, hiệu suất và bảo hành sản phẩm. Bạn có thể tham khảo các danh mục sản phẩm trên những trang Denled.com phân loại đèn âm trần theo công suất 5W, 7W, 9W, 12W... rất tiện để so sánh. Luôn chọn đèn có chỉ số lumen và hiệu suất cao, ánh sáng phù hợp (trắng/vàng) với không gian sử dụng, và đảm bảo kích thước, kiểu dáng đèn tương thích với trần nhà. Với sự hiểu biết về lumen và cách chọn đèn như trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin chọn mua đèn LED âm trần vừa sáng đẹp, vừa tiết kiệm và bền lâu cho tổ ấm của mình. Chúc bạn tìm được giải pháp chiếu sáng ưng ý!
Click để xem thêm chiết khấu, quà tặng và khuyến mãi của đèn led downlight.
Đèn Led âm trần
Đèn LED Panel
Đèn Tuýp Led
Đèn bàn
Đèn led thanh
Đèn led ốp trần
Đèn Led Bulb
Đèn led thả hộp văn phòng
Đèn led cảm biến
Đèn led ray nam châm
Nguồn đèn led
Chip Led
Đèn LED Pha
Đèn led sân vườn
Đèn led âm đất
Đèn led Âm Nước
Đèn đường led
Đèn led âm tường
Đèn led năng lượng mặt trời
Đèn led nhà xưởng
Đèn Exit
Đèn led chống cháy nổ
Đèn sự cố
Đèn UV-C diệt khuẩn
Bộ lưu điện sự cố cho đèn Led
Đèn chùm
Đèn tường
Đèn led rọi ray
Đèn led rọi tranh , gương
Đèn chao thả
Đèn cây
Đèn Ốp Trần , Chao Thả Gỗ Cao Cấp
Đèn LED Dây
Đèn trang trí phòng bếp
Đèn trang trí phòng ngủ
Đèn trang trí cầu thang
Khóa cửa thông minh
Đèn led thông minh
Giàn phơi thông minh
Két sắt thông minh
Chiếu sáng thông minh Philips Wizpro
Nhà thông minh Wizpro
Liên hệ Zalo